nhục nhằn

nhục nhằn

Người nông dân trải qua một kiếp sống nhục nhằn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chịu nhiều sự sỉ nhục, tủi hổ khổ cực: "nhục nhằn" mô tả trạng thái hoặc tính chất của một cuộc sống, một giai đoạn, hay một công việc phải chịu đựng nhiều điều đau khổ, bị hạ thấp nhân phẩm, bị làm cho xấu hổ vất vả một cách cay đắng.
    • Đầy gian truân nhục nhã: Chỉ sự kết hợp giữa nỗi khổ về thể xác (cực nhọc, vất vả) tinh thần (bị khinh rẻ, mất mặt).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Kiếp sống nhục nhằn của người nông dân dưới chế độ phong kiến. (Cuộc sống đầy tủi nhục khổ cực của người nông dân dưới chế độ phong kiến.)
    • Anh ấy đã trải qua một thời kỳ nhục nhằn khi phải làm những công việc thấp kém để kiếm sống. (Anh ấy đã trải qua một thời kỳ đầy nhục nhã vất vả khi phải làm những công việc thấp kém để kiếm sống.)
    • Cảnh ngộ ấy thật nhục nhằn, ai thấy cũng động lòng thương. (Cảnh ngộ ấy thật đau khổ tủi hổ, ai thấy cũng động lòng thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sống một kiếp nhục nhằn": sống một cuộc đời chịu nhiều đắng cay, tủi nhục cực khổ kéo dài.

    • cụ đã sống một kiếp nhục nhằn chiến tranh đói nghèo. ( cụ đã sống một cuộc đời đầy đắng cay, tủi nhục chiến tranh đói nghèo.)
  • "Nhục nhằn lao khổ": cụm từ nhấn mạnh sự vất vả, cực nhọc đi kèm với nỗi nhục.

    • Họ chấp nhận nhục nhằn lao khổ để nuôi con ăn học. (Họ chấp nhận sự vất vả, cực nhọc tủi hổ để nuôi con ăn học.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhục nhã (tính từ): bị làm cho xấu hổ, mất thể diện một cách nặng nề. Từ này thiên về nỗi tủi hổ, mất mặt hơn sự vất vả về thể xác.

    • Hành động phản bội đó thật nhục nhã. (Hành động phản bội đó thật đáng xấu hổ.)
  • Cực nhọc (tính từ): vất vả, khó nhọc về thể chất. Từ này thiên về sự mệt nhọc, vất vả hơn nỗi tủi hổ.

    • Công việc đồng áng rất cực nhọc. (Công việc đồng áng rất vất vả.)
Từ đồng nghĩa
  • Khổ nhục: khổ cực nhục nhã.
  • Đắng cay: vừa đau đớn, vất vả vừa chua xót, tủi hổ.
  • Tủi cực: tủi thân cực khổ.
Từ trái nghĩa
  • Vinh quang: được tôn vinh, vẻ vang.
  • Sung sướng: đầy đủ những điều làm hài lòng, thoải mái.
  • Nhàn hạ: nhàn nhã, thanh thản, không phải vất vả.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Cay đắng nhục nhằn": cụm từ thường đi cùng để nhấn mạnh sự đau khổ cả về vật chất lẫn tinh thần.

    • Quãng đời tha hương của ông đầy cay đắng nhục nhằn. (Quãng đời tha hương của ông đầy đau khổ tủi nhục.)
  • "Một đời nhục nhằn": cả một đời người sống trong cảnh khổ sở, tủi hổ.

    • Người phụ nữ ấy đã trải qua một đời nhục nhằn. (Người phụ nữ ấy đã trải qua cả một đời đầy khổ sở tủi hổ.)

Từ chứa "nhục nhằn"